CHA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
BAKHIT MOUBARCK BAKHIT
42800668 0 0
B
Bahareldeen Musa
42800803 0 0
B
Bokhit Badjouri
42800056 0 0
42800269 0 1 Xem chi tiết
C
Charfadine Ismail Digo
42800242 0 0
C
Cherif Mahamad, Ali
42800161 0 0
D
Djamal Adam Abdallah
42800366 0 0
D
Djimassal Olivier
42800021 0 0
E
Elsadig Adam Abdallah
42800170 0 0
E
Ezzaldein Ali
42800811 0 0
F
FANIA MAHAMAT ISSA
42800650 0 0
F
Faisal Mohamed
42800790 0 0
42800323 0 17 Xem chi tiết
42800293 0 11 Xem chi tiết
G
Gademi, Habib
42800145 0 0
G
Guire Bakhit Mahamat Ismail
42800331 0 0
H
Haggar Adam Abakar
42800480 0 0
H
Halime Hissein Hachim Bachar
42800544 0 0
H
Hamza Moussa Ahmat
42800510 0 0
H
Haoua Hanifa Mahamat Amine
42800234 0 0
B
BAKHIT MOUBARCK BAKHIT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bahareldeen Musa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bokhit Badjouri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
C
Charfadine Ismail Digo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cherif Mahamad, Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djamal Adam Abdallah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djimassal Olivier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Elsadig Adam Abdallah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ezzaldein Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
FANIA MAHAMAT ISSA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Faisal Mohamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
G
Gademi, Habib
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guire Bakhit Mahamat Ismail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haggar Adam Abakar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halime Hissein Hachim Bachar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hamza Moussa Ahmat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haoua Hanifa Mahamat Amine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0