CHA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nouar Alkali
42800420 0 0
O
OUMAR MOUSSA SARGOUNO
42800587 0 0
O
Ousman Cherif, Taha
42800102 0 0
S
SADAM SOULEYMAN ABDALLAH
42800846 0 0
S
SOUBAHI MAHAMAT IBRAHIM
42800889 0 0
S
SOULEYMAN RADJAB ADAM
42800595 0 0
S
Senoussi Moussa Senoussi
42800374 0 0
T
Tahir Ali Ache
42800188 0 0
T
Taoufikh Azibert Taha
42800080 0 0
Y
Yassin Mohamed
42800773 0 0
42800218 0 11 Xem chi tiết
N
Nouar Alkali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OUMAR MOUSSA SARGOUNO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ousman Cherif, Taha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SADAM SOULEYMAN ABDALLAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SOUBAHI MAHAMAT IBRAHIM
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SOULEYMAN RADJAB ADAM
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Senoussi Moussa Senoussi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tahir Ali Ache
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taoufikh Azibert Taha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yassin Mohamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11