CAY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Krupiniewicz, Tomasz
33100373 0 0
K
Krystal, Miller
33101531 0 0
K
Kumar, Mehith
33101329 0 0
K
Kundnani, Dhruv
33101213 0 0
L
La-Roda Thomas, Alexander
33100993 0 0
L
Larsen, Eli
33101973 0 0
L
Lauren Nehra
33100160 0 0
L
Leask, Keahi
33101981 0 0
L
Lee, Carlo
33100438 0 0
L
Lefkos, Jack
33101990 0 0
L
Lewis, Brianna
33100055 0 0
L
Lewis, Callum
33102007 0 0
L
Lynch, Lovel
33101361 0 0
M
Machingambi, Keith
33102260 0 0
M
Machingambi, Kyla Rutendo
33100080 0 0
M
Majid, Fayad
33100497 0 0
M
Majid, Michelle
33100500 0 0
M
Malachi, Powell
33101574 0 0
M
March, Maya
33100578 0 0
M
Martin, Ishmael
33101388 0 0
K
Krupiniewicz, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krystal, Miller
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumar, Mehith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kundnani, Dhruv
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
La-Roda Thomas, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lauren Nehra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leask, Keahi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lefkos, Jack
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis, Brianna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis, Callum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lynch, Lovel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machingambi, Keith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machingambi, Kyla Rutendo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majid, Fayad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majid, Michelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malachi, Powell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Ishmael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0