CAY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Martinez, Marvin
33100403 0 0
M
Marzouca, Michael
33100195 0 0
M
Matthew, Anderson
33101558 0 0
M
McDonald, Patrick
33101612 0 0
M
McLeve, Shara-Kay
33101159 0 0
M
McPherson, Gia
33102210 0 0
M
Mellaneo, Jon
33101000 0 0
M
Mias Felicisimo
33100276 0 0
M
Michaela, Powell
33101566 0 0
M
Mitchell, Ethan
33101370 0 0
33101337 0 18 Xem chi tiết
M
Morgan, Theo
33100357 0 0
M
Muir, Maxwell
33102015 0 0
N
Narido, Irvin Marxist
33101752 0 0
N
Numan, Urwa
33102228 0 0
33102295 0 9 Xem chi tiết
P
Pagayona, Riley
33102023 0 0
P
Paige, Pinedo
33101418 0 0
P
Pawar, Ilse
33102236 0 0
P
Peel, Mariska
7404824 0 0
M
Martinez, Marvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzouca, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthew, Anderson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
McDonald, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
McLeve, Shara-Kay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
McPherson, Gia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mellaneo, Jon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mias Felicisimo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michaela, Powell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitchell, Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
18
M
Morgan, Theo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muir, Maxwell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Narido, Irvin Marxist
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
P
Pagayona, Riley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paige, Pinedo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Peel, Mariska
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0