CAY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
33101876 0 10 Xem chi tiết
D
Dixon, Jaylon
33101604 0 0
D
Douglas, Freddie
33101884 0 0
D
Duncan, Israel
33101302 0 0
D
Duncan, Judah
33101310 0 0
D
Dunne, Tadhg
33101892 0 0
E
Ellina, Seren
33101469 0 0
E
Ethan, Kentish
33101485 0 0
F
Fell, Louie
33100942 0 0
F
Fleitas Verdecia, Hairon
33101906 0 0
G
Giannini, Mauro
7404816 0 0
33101108 0 9 Xem chi tiết
G
Graham, Rachel
33101230 0 0
G
Graham, Sophia
33101140 0 0
G
Griffin, Bruno
33101914 0 0
G
Gunasekaran, Subhashini
33100837 0 0
H
Hamilton, Kayllah
33100950 0 0
H
Harty, Patrick
33101922 0 0
H
Hill, Darryl
33100250 0 0
H
Hoyte, Andrew
33100462 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10
D
Dixon, Jaylon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Douglas, Freddie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duncan, Israel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duncan, Judah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunne, Tadhg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ellina, Seren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan, Kentish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fleitas Verdecia, Hairon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giannini, Mauro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
G
Graham, Rachel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graham, Sophia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffin, Bruno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunasekaran, Subhashini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hamilton, Kayllah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harty, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hill, Darryl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoyte, Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0