CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2647362 1794 4 Xem chi tiết
2608090 1794 96 Xem chi tiết
329193899 1793 2 Xem chi tiết
K
Katz, Lyam
2663180 1793 0
N
Nguyen, Alex
2668556 1793 0
S
Saunders, Paul
2692040 1793 0
T
Tremblay, Xavier
2655659 1793 0
G
Gonzales, Joel
2630699 1792 0
2627388 1792 22 Xem chi tiết
W
Wu, Bowen
2645815 1792 0
A
Alvarez, Alberto
2650690 1791 0
2635968 1791 11 Xem chi tiết
2625415 1791 3 Xem chi tiết
I
Ivanescu, Cristian
2623102 1791 0
2616661 1791 100 Xem chi tiết
2647745 1790 2 Xem chi tiết
2611015 1790 701 Xem chi tiết
2604833 1790 104 Xem chi tiết
T
Tirehkar, Amirmasoud
2670380 1790 0
W
Wang, Watson
2667479 1790 0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
96
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
2
K
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Alex
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
S
Saunders, Paul
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
T
Tremblay, Xavier
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
G
Gonzales, Joel
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
22
W
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
A
Alvarez, Alberto
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
3
I
Ivanescu, Cristian
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
701
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
104
T
Tirehkar, Amirmasoud
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Watson
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0