CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2605481 1795 7 Xem chi tiết
2633396 1795 7 Xem chi tiết
A
Aiello, Pietro
2648288 1794 0
2626551 1794 7 Xem chi tiết
2622750 1794 4 Xem chi tiết
2628392 1794 28 Xem chi tiết
P
Palarajah, Ahilan
2680149 1794 0
2616998 1794 2 Xem chi tiết
P
Panayotov, Ivo
2616904 1794 0
P
Peirson, Daniel
2652919 1794 0
2647362 1794 4 Xem chi tiết
2608090 1794 96 Xem chi tiết
Z
Zhang, Felix
2644703 1794 0
329193899 1793 2 Xem chi tiết
N
Nguyen, Alex
2668556 1793 0
T
Tenkov, Arkadii
34160000 1793 0
T
Tremblay, Xavier
2655659 1793 0
2627388 1792 22 Xem chi tiết
W
Wu, Bowen
2645815 1792 0
A
Alvarez, Alberto
2650690 1791 0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
7
A
Aiello, Pietro
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
28
P
Palarajah, Ahilan
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
2
P
Panayotov, Ivo
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
P
Peirson, Daniel
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
96
Z
Zhang, Felix
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
2
N
Nguyen, Alex
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
T
Tenkov, Arkadii
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
T
Tremblay, Xavier
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
22
W
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
A
Alvarez, Alberto
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0