CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2604655 1797 41 Xem chi tiết
2620430 1797 25 Xem chi tiết
2611317 1796 17 Xem chi tiết
E
Elyay, Berker
2647230 1796 0
2631083 1796 9 Xem chi tiết
2614014 1796 30 Xem chi tiết
2609576 1795 233 Xem chi tiết
J
Ji, Stanley Ziyong
2648474 1795 0
2629402 1795 54 Xem chi tiết
P
Pawelko, Alexander
2641380 1795 0
2605481 1795 7 Xem chi tiết
2633396 1795 7 Xem chi tiết
A
Aiello, Pietro
2648288 1794 0
2626551 1794 7 Xem chi tiết
2622750 1794 4 Xem chi tiết
2628392 1794 28 Xem chi tiết
P
Palarajah, Ahilan
2680149 1794 0
2616998 1794 2 Xem chi tiết
P
Panayotov, Ivo
2616904 1794 0
P
Peirson, Daniel
2652919 1794 0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
17
E
Elyay, Berker
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
233
J
Ji, Stanley Ziyong
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
54
P
Pawelko, Alexander
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
7
A
Aiello, Pietro
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
28
P
Palarajah, Ahilan
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
2
P
Panayotov, Ivo
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
P
Peirson, Daniel
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0