CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2637308 1812 13 Xem chi tiết
2625474 1812 13 Xem chi tiết
B
Bi, William
2640600 1811 0
H
Hatamian, Arad
2661918 1811 0
2606585 1811 4 Xem chi tiết
5215277 1811 2 Xem chi tiết
S
Slone, Jake
2641852 1811 0
D
Doshi, Nabhya
2671883 1809 0
2637189 1809 30 Xem chi tiết
M
May, Liam
2641208 1809 0
2606259 1809 6 Xem chi tiết
2611724 1809 39 Xem chi tiết
T
Tadique, Edgardo
2652927 1809 0
2632365 1809 2 Xem chi tiết
2636140 WCM 1809 4 Xem chi tiết
2620138 1809 1 Xem chi tiết
Z
Zhang, Finley
2643995 1809 0
2617978 1808 191 Xem chi tiết
2617692 1808 16 Xem chi tiết
2660431 1808 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
13
B
Bi, William
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
H
Hatamian, Arad
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
2
S
Slone, Jake
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
D
Doshi, Nabhya
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
30
M
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
39
T
Tadique, Edgardo
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
1
Z
Zhang, Finley
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
191
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
17