CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2639670 1804 2 Xem chi tiết
2604892 1804 17 Xem chi tiết
L
Lew, Erik
2681889 1804 0
M
Martinez, Noah
2675196 1804 0
S
Sehn, Isaiah
2647540 1804 0
T
Terentiev, Ernst
2652625 1804 0
2613310 1804 48 Xem chi tiết
2614910 1804 16 Xem chi tiết
2619504 1804 4 Xem chi tiết
D
Daigle, Gilles
2628384 1803 0
2625768 1803 159 Xem chi tiết
2621690 1803 50 Xem chi tiết
2622254 1803 59 Xem chi tiết
2609690 1803 206 Xem chi tiết
2619997 1803 14 Xem chi tiết
N
Narayan, Laxmi
2686350 1803 0
2625911 1803 1 Xem chi tiết
R
Rao, Atharva
2641402 1803 0
2633922 1803 61 Xem chi tiết
2639610 1803 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
17
L
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
M
Martinez, Noah
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
S
Sehn, Isaiah
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
T
Terentiev, Ernst
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
4
D
Daigle, Gilles
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
159
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
206
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
14
N
Narayan, Laxmi
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
1
R
Rao, Atharva
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
5