CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2634325 1805 17 Xem chi tiết
2608766 1805 48 Xem chi tiết
M
Murphy, Owen
2656400 1805 0
N
Neame, Alex
2642875 1805 0
2609827 1805 23 Xem chi tiết
Z
Zarikoff, Nikolai
2671646 1805 0
2629550 1804 13 Xem chi tiết
C
Carolino, Lloyd
2664151 1804 0
D
Dukkardt, Vladimir
2667630 1804 0
2639670 1804 2 Xem chi tiết
2604892 1804 17 Xem chi tiết
L
Lew, Erik
2681889 1804 0
M
Martinez, Noah
2675196 1804 0
S
Sehn, Isaiah
2647540 1804 0
T
Terentiev, Ernst
2652625 1804 0
2613310 1804 48 Xem chi tiết
2642166 1804 2 Xem chi tiết
2614910 1804 16 Xem chi tiết
2619504 1804 4 Xem chi tiết
D
Daigle, Gilles
2628384 1803 0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
48
M
Murphy, Owen
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
N
Neame, Alex
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
23
Z
Zarikoff, Nikolai
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
13
C
Carolino, Lloyd
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
D
Dukkardt, Vladimir
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
17
L
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
M
Martinez, Noah
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
S
Sehn, Isaiah
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
T
Terentiev, Ernst
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
4
D
Daigle, Gilles
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0