CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fan, Casey Huangchu
2684446 1813 0
2624583 1813 28 Xem chi tiết
G
Gonzalez, Daniel
2632519 1813 0
K
Kearnan, Daniel
2628082 1813 0
2608669 1813 134 Xem chi tiết
2617960 1813 15 Xem chi tiết
2622220 1813 300 Xem chi tiết
T
Tkachuk, Mykhailo
2669633 1813 0
2607506 1813 44 Xem chi tiết
W
Wang, Chengjun Patrick
2651521 1813 0
2617200 1813 9 Xem chi tiết
2621932 1812 61 Xem chi tiết
2660210 1812 2 Xem chi tiết
M
Martin, Braden
2676613 1812 0
2649918 1812 1 Xem chi tiết
2671140 1812 30 Xem chi tiết
2637308 1812 13 Xem chi tiết
2625474 1812 13 Xem chi tiết
2606585 1811 4 Xem chi tiết
S
Slone, Jake
2641852 1811 0
F
Fan, Casey Huangchu
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
28
G
Gonzalez, Daniel
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
K
Kearnan, Daniel
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
134
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
300
T
Tkachuk, Mykhailo
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
44
W
Wang, Chengjun Patrick
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
2
M
Martin, Braden
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
4
S
Slone, Jake
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0