CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Donabedian, Alexander
2667975 1605 0
K
Kostiuk, Oleksandr
2664518 1605 0
X
Xie, Joanna (ruo Jin)
2634350 1605 0
F
Fernando, Manuel
2669650 1604 0
2644975 1604 4 Xem chi tiết
2666812 1604 2 Xem chi tiết
V
Verma, Raj
2643138 1604 0
D
Dodd, Alex
2648431 1603 0
D
Dunikov, David
329218432 1603 0
Z
Zhang, Xavier
2672103 1603 0
G
Gummadi, Bhargav Ram
2644541 1602 0
2637936 1602 3 Xem chi tiết
2648121 1601 2 Xem chi tiết
2637642 1601 7 Xem chi tiết
L
Lao, Lucas
2674947 1601 0
2669072 1601 9 Xem chi tiết
M
Mukesh, Mukesh
2677261 1601 0
2637278 1601 2 Xem chi tiết
A
Abdi, Ali
2688069 1600 0
D
Dennahower, Michael
2645173 1600 0
D
Donabedian, Alexander
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
K
Kostiuk, Oleksandr
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
X
Xie, Joanna (ruo Jin)
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
F
Fernando, Manuel
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
2
V
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
D
Dunikov, David
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Xavier
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
G
Gummadi, Bhargav Ram
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
7
L
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
9
M
Mukesh, Mukesh
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
2
A
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
D
Dennahower, Michael
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0