CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2637715 1600 2 Xem chi tiết
I
Ismaeel, Rahand
2682109 1600 0
L
Lacroix, Etienne
2674424 1600 0
L
Li, Dennis
2679515 1600 0
L
Lim, Benjamin
2688166 1600 0
S
Shkvorets, Michael
2686201 1600 0
Z
Zare, Nozhan
2664267 1600 0
A
Alamin, Mohamad
2643588 1599 0
D
Derksen-Hatt, Justin
2652170 1599 0
G
Gandhi, Sparsh
2668955 1599 0
S
Singh, Harshpreet
2655330 1599 0
2630087 1599 7 Xem chi tiết
C
Chang, Simmon
2636484 1598 0
C
Cooper, Gareth
2668726 1598 0
G
Golem, Brent
2634341 1598 0
P
Patil, Aarya
2651785 1598 0
S
Shetty, Arnav
2672081 1598 0
T
Tan, Andy
2631709 1598 0
B
Banwait, Yuvraj
2690969 1597 0
G
Gran, Chris
2635283 1597 0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
2
I
Ismaeel, Rahand
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
L
Lacroix, Etienne
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Benjamin
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
S
Shkvorets, Michael
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Z
Zare, Nozhan
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
A
Alamin, Mohamad
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
D
Derksen-Hatt, Justin
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
G
Gandhi, Sparsh
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Harshpreet
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
7
C
Chang, Simmon
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
C
Cooper, Gareth
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
G
Golem, Brent
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
P
Patil, Aarya
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Shetty, Arnav
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
B
Banwait, Yuvraj
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
G
Gran, Chris
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0