CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Geerlof, Ethan
2641755 1615 0
2660369 1615 3 Xem chi tiết
C
Chiasson, Zach
2664089 1614 0
2632942 1614 1 Xem chi tiết
2632764 1614 27 Xem chi tiết
J
James, Eric
2649861 1614 0
P
Palmgren, Anders
2670348 1614 0
G
Gong, Edric
2654393 1613 0
H
Henderson, Neve
2658321 1613 0
2655250 1613 1 Xem chi tiết
K
Kovalivskyi, Danylo
2643367 1613 0
2629836 1613 3 Xem chi tiết
S
Sasseville, Alexis
2667770 1613 0
T
Tang, Raymond
2660806 1613 0
T
Tang-Han, Sean
329107916 1613 0
H
Hunter, Austin
2628554 1612 0
2613204 1612 43 Xem chi tiết
2622459 1611 17 Xem chi tiết
2630338 1611 8 Xem chi tiết
C
Coates, Cameron
2668122 1611 0
G
Geerlof, Ethan
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
3
C
Chiasson, Zach
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
27
J
James, Eric
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
P
Palmgren, Anders
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
G
Gong, Edric
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
H
Henderson, Neve
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
1
K
Kovalivskyi, Danylo
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
3
S
Sasseville, Alexis
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
T
Tang, Raymond
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
T
Tang-Han, Sean
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
H
Hunter, Austin
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
8
C
Coates, Cameron
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0