CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Polushyn, Artem
2667398 1618 0
2612631 1618 4 Xem chi tiết
R
Rozin, Mark
2650894 1618 0
Z
Zajdel, Evan
2661462 1618 0
2615851 1617 1 Xem chi tiết
2635909 1617 6 Xem chi tiết
J
Johnson, Joshua
2639629 1617 0
O
Odetola, David
2660296 1617 0
V
Vo, Timothy
2662868 1617 0
K
Krahn, Donovan
2658402 1616 0
L
Li, Aaron
2676214 1616 0
2636352 1616 10 Xem chi tiết
2622360 1616 10 Xem chi tiết
T
Trenholm, Daniel
2668173 1616 0
T
Tsonev, David
2667436 1616 0
T
Turon, Isaac
2686236 1616 0
A
Abad, Hector
2686775 1615 0
B
Ber, Sava
2645980 1615 0
C
Collin, Achille
2667614 1615 0
D
Dubois, Mathieu
2686910 1615 0
P
Polushyn, Artem
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
4
R
Rozin, Mark
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Z
Zajdel, Evan
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
6
J
Johnson, Joshua
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
O
Odetola, David
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
V
Vo, Timothy
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
K
Krahn, Donovan
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
10
T
Trenholm, Daniel
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
T
Tsonev, David
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
T
Turon, Isaac
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
A
Abad, Hector
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
C
Collin, Achille
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
D
Dubois, Mathieu
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0