CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
329184011 1622 2 Xem chi tiết
P
Paul, Alyna
2673150 1622 0
R
Radia, Anuj
2670844 1622 0
S
Schantz, Korbin
2651904 1622 0
B
Bresler, Joshua
2658542 1621 0
D
Dawson, Skyler
2629682 1621 0
I
Ioffine, Sasha
2653141 1621 0
K
Kalivarapu, Ishan
2679396 1621 0
K
Kola, Mardi
2670674 1621 0
2669307 1621 1 Xem chi tiết
2633272 1621 13 Xem chi tiết
N
Natarajan, Bhargav
2650029 1621 0
2617579 WCM 1621 34 Xem chi tiết
2623056 1621 7 Xem chi tiết
Z
Zhang, Laticia
2650983 1621 0
2632950 1620 1 Xem chi tiết
L
Lilic, Nenad
2669790 1620 0
2612631 1620 4 Xem chi tiết
S
Sheetikov, Prohor
2668831 1620 0
2663333 1620 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
2
P
Paul, Alyna
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
R
Radia, Anuj
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
S
Schantz, Korbin
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
B
Bresler, Joshua
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
D
Dawson, Skyler
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
I
Ioffine, Sasha
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
K
Kalivarapu, Ishan
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
K
Kola, Mardi
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
13
N
Natarajan, Bhargav
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
7
Z
Zhang, Laticia
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
1
L
Lilic, Nenad
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
4
S
Sheetikov, Prohor
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
7