CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pascual, Michael John
2678233 1629 0
2657023 1629 5 Xem chi tiết
2684454 1628 1 Xem chi tiết
M
Malone, Ryan
2684470 1628 0
S
Sabri, Ryan
2684195 1628 0
T
Tian, Dylan
2657961 1628 0
V
Van Harten, Calvin
2663538 1628 0
2634902 1628 11 Xem chi tiết
Z
Zokirov, Sanjarbek
2685094 1628 0
2634201 1627 12 Xem chi tiết
2632101 1627 15 Xem chi tiết
C
Cox, Asha
2684276 1627 0
2635690 1627 3 Xem chi tiết
M
McBain, Robert
2652846 1627 0
N
Nair, Krishna
2673312 1627 0
2653869 1626 7 Xem chi tiết
G
Gao, Yueheng
2638576 1626 0
2614227 1626 35 Xem chi tiết
2657180 1626 11 Xem chi tiết
2635763 1626 6 Xem chi tiết
P
Pascual, Michael John
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
1
M
Malone, Ryan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
S
Sabri, Ryan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
T
Tian, Dylan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
V
Van Harten, Calvin
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
11
Z
Zokirov, Sanjarbek
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
15
C
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
3
M
McBain, Robert
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
N
Nair, Krishna
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
7
G
Gao, Yueheng
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
6