CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2662124 1690 5 Xem chi tiết
W
Wasserman, Shoshana
2677369 1690 0
2645203 1689 2 Xem chi tiết
M
Ma, Andrew
2631245 1689 0
2639424 1689 4 Xem chi tiết
B
Berger, Landon
2610396 1688 0
D
Dimitrov, Yordan
2683270 1688 0
2648059 1688 29 Xem chi tiết
2635097 1688 1 Xem chi tiết
2627558 1688 14 Xem chi tiết
T
Tran, Hai
2691698 1688 0
2661390 1688 3 Xem chi tiết
G
Guo, Jiayin
2666316 1687 0
L
Lefebvre, Kevin
2668238 1687 0
M
Mansilla, Guillermo
2629488 1687 0
P
Patel, Neevan
2669544 1687 0
S
Streegan, Michael
2661268 1687 0
2614030 1687 50 Xem chi tiết
T
Todd, Nick
2612895 1687 0
2675307 1687 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
5
W
Wasserman, Shoshana
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
2
M
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
4
B
Berger, Landon
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
D
Dimitrov, Yordan
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
14
T
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
3
G
Guo, Jiayin
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
L
Lefebvre, Kevin
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
M
Mansilla, Guillermo
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
P
Patel, Neevan
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
S
Streegan, Michael
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
50
T
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
3