CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Berger, Landon
2610396 1688 0
D
Dimitrov, Yordan
2683270 1688 0
2635097 1688 1 Xem chi tiết
2627558 1688 14 Xem chi tiết
T
Tran, Hai
2691698 1688 0
2691817 1687 3 Xem chi tiết
G
Guo, Jiayin
2666316 1687 0
L
Lefebvre, Kevin
2668238 1687 0
M
Mansilla, Guillermo
2629488 1687 0
P
Patel, Neevan
2669544 1687 0
S
Streegan, Michael
2661268 1687 0
2614030 1687 50 Xem chi tiết
T
Todd, Nick
2612895 1687 0
8643512 1686 1 Xem chi tiết
O
Ostapchuk, David
2608081 1686 0
2620057 1686 1 Xem chi tiết
S
Suda Lafontaine, Toma
2669188 1686 0
A
Arsenault, Alexis
2645602 1685 0
2662175 1685 1 Xem chi tiết
J
Jia, Jasper Yunjie
2643855 1685 0
B
Berger, Landon
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
D
Dimitrov, Yordan
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
14
T
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
3
G
Guo, Jiayin
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
L
Lefebvre, Kevin
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
M
Mansilla, Guillermo
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
P
Patel, Neevan
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
S
Streegan, Michael
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
50
T
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
O
Ostapchuk, David
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
S
Suda Lafontaine, Toma
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
A
Arsenault, Alexis
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
1
J
Jia, Jasper Yunjie
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0