CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2621614 1693 8 Xem chi tiết
V
Vander Welle, Kyle
2648369 1693 0
V
Vikulin, Vladyslav
2652242 1693 0
W
Wang, Mengxuan
2640775 1693 0
A
Agam, Aakash
2680173 1692 0
D
Dyck, Declan
2684055 1692 0
2632659 1692 2 Xem chi tiết
S
Sajosh, Isaac
2675498 1692 0
H
Huang, Luke
2639661 1691 0
J
Jafarli, Atilay
2640414 1691 0
K
Krivykh, Daniel
2667312 1691 0
2678446 1691 4 Xem chi tiết
2645327 1691 1 Xem chi tiết
M
Mateo, Marcus Lionel
2689987 1691 0
M
Muminov, Diyor
2672138 1691 0
N
Ntete, Cally
2636255 1691 0
R
Rhydderch, James
2685183 1691 0
2675943 1690 7 Xem chi tiết
C
Comber, Kyle
2656140 1690 0
2645610 1690 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
8
V
Vander Welle, Kyle
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
V
Vikulin, Vladyslav
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Mengxuan
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
A
Agam, Aakash
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
D
Dyck, Declan
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
2
S
Sajosh, Isaac
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Luke
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
J
Jafarli, Atilay
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
K
Krivykh, Daniel
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
1
M
Mateo, Marcus Lionel
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
M
Muminov, Diyor
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
N
Ntete, Cally
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
R
Rhydderch, James
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
7
C
Comber, Kyle
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
11