CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2665565 1698 5 Xem chi tiết
2632829 1698 54 Xem chi tiết
2633930 1698 4 Xem chi tiết
2628589 1698 26 Xem chi tiết
N
Nicdao, Pio
2655632 1698 0
2627477 1698 5 Xem chi tiết
Z
Zinher, Dmytro
2665204 1698 0
2624567 1697 3 Xem chi tiết
K
Kowal, Ken
2640023 1697 0
2682451 1697 32 Xem chi tiết
M
Miao, Yupeng
2669439 1697 0
2610981 1697 23 Xem chi tiết
2617307 1697 227 Xem chi tiết
2650282 1697 1 Xem chi tiết
2605619 1697 9 Xem chi tiết
R
Repaka, Prabhav
2651149 1697 0
R
Robillard, Guillaume
2672294 1697 0
2618125 1697 11 Xem chi tiết
329105180 1697 23 Xem chi tiết
2612593 1696 28 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
26
N
Nicdao, Pio
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
5
Z
Zinher, Dmytro
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
3
K
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
32
M
Miao, Yupeng
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
227
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
9
R
Repaka, Prabhav
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
R
Robillard, Guillaume
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
28