CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Miao, Yupeng
2669439 1697 0
2610981 1697 23 Xem chi tiết
2617307 1697 227 Xem chi tiết
2650282 1697 1 Xem chi tiết
2605619 1697 9 Xem chi tiết
R
Repaka, Prabhav
2651149 1697 0
R
Robillard, Guillaume
2672294 1697 0
S
Sanal Kumar, Nikul
2650045 1697 0
2618125 1697 11 Xem chi tiết
329105180 1697 23 Xem chi tiết
2612593 1696 28 Xem chi tiết
C
Cowan, Ryan
2639599 1696 0
D
Deng, Daniel
2667622 1696 0
E
Enkhtaivan, Michelle
2635003 1696 0
L
Le, Quan
2655543 1696 0
2642131 1696 4 Xem chi tiết
L
Low, Ethan Jun
2657775 1696 0
R
Ran, Xiaoyu (charles)
2629194 1696 0
2657830 1696 1 Xem chi tiết
2648059 1695 29 Xem chi tiết
M
Miao, Yupeng
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
227
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
9
R
Repaka, Prabhav
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
R
Robillard, Guillaume
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
S
Sanal Kumar, Nikul
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
28
C
Cowan, Ryan
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
D
Deng, Daniel
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
E
Enkhtaivan, Michelle
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
4
L
Low, Ethan Jun
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
R
Ran, Xiaoyu (charles)
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
29