CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
33402094 1701 23 Xem chi tiết
2634333 1701 31 Xem chi tiết
W
Wilson, L Kim
2656027 1701 0
Z
Zhu, Charis
2638320 1701 0
2663171 1700 1 Xem chi tiết
2630796 1700 8 Xem chi tiết
K
Krishnamurthi, Shashwath Raaghav
2668084 1700 0
L
Laroia, Ayush
2660938 1700 0
L
Lee, Zach Nathaniel
2652560 1700 0
Z
Zhang, Kaizhi
2678292 1700 0
A
Ashley, Mathew
2645076 1699 0
D
Diep, Jarret
2652951 1699 0
2604230 1699 38 Xem chi tiết
H
Han, Ruochong
2667240 1699 0
2626420 1699 121 Xem chi tiết
L
Lin, Yu-Liang
2656329 1699 0
S
Saillant, William
2654962 1699 0
B
Blesson, Samson
2683458 1698 0
C
Chen, Ricky
2638380 1698 0
2636182 1698 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
31
W
Wilson, L Kim
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Z
Zhu, Charis
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
8
K
Krishnamurthi, Shashwath Raaghav
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
L
Laroia, Ayush
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Zach Nathaniel
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Kaizhi
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
A
Ashley, Mathew
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
D
Diep, Jarret
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
38
H
Han, Ruochong
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
121
L
Lin, Yu-Liang
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
S
Saillant, William
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
B
Blesson, Samson
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Ricky
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
6