BUL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hadzhiev, Nikolay
2948630 1763 0
M
Marinov, Velislav
2908220 1763 0
S
Stoev, Venko
2948915 1763 0
I
Iliev, Mario
2963574 1762 0
2906228 1761 8 Xem chi tiết
D
Dimitrov, Martin
2920352 1761 0
2922266 1761 8 Xem chi tiết
2913941 1760 4 Xem chi tiết
C
Chorbadzhiev, Stefan
2923459 1760 0
D
Dobreva, Tcveta
2915600 1760 0
2918676 1759 6 Xem chi tiết
2919346 1759 10 Xem chi tiết
2903474 1758 4 Xem chi tiết
T
Todorov, Daniel P
2961148 1758 0
2923122 1757 1 Xem chi tiết
2923351 1757 1 Xem chi tiết
H
Hristev, Kaloyan
2956250 1756 0
M
Minchev, Alexander
2977117 1756 0
2913585 1756 17 Xem chi tiết
2913160 1756 39 Xem chi tiết
H
Hadzhiev, Nikolay
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
M
Marinov, Velislav
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
S
Stoev, Venko
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
I
Iliev, Mario
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
8
D
Dimitrov, Martin
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
4
C
Chorbadzhiev, Stefan
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
D
Dobreva, Tcveta
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
4
T
Todorov, Daniel P
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
1
H
Hristev, Kaloyan
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
M
Minchev, Alexander
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
39