BUL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Simeonov, Mario
2948044 1773 0
2910373 1772 1 Xem chi tiết
2923793 1772 4 Xem chi tiết
K
Kirilov, Valentin
2972964 1772 0
2923599 1772 26 Xem chi tiết
N
Nikolaev, Georgi
2915880 1772 0
D
Dimitrov, Ivan
2914379 1771 0
2916525 1771 32 Xem chi tiết
2916487 1771 5 Xem chi tiết
D
Dimitrov, Borislav
2945215 1770 0
2913550 1770 14 Xem chi tiết
2913925 1770 22 Xem chi tiết
D
Daulov, Angel
2927870 1769 0
D
Dinev, Dinyo
2928981 1769 0
2907224 1769 41 Xem chi tiết
2917084 1769 18 Xem chi tiết
2952106 1769 20 Xem chi tiết
K
Kabakov, Slavi
2949946 1769 0
2919010 1769 16 Xem chi tiết
A
Angelov, Georgi
2923467 1768 0
S
Simeonov, Mario
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
4
K
Kirilov, Valentin
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
26
N
Nikolaev, Georgi
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
D
Dimitrov, Ivan
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
5
D
Dimitrov, Borislav
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
22
D
Daulov, Angel
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
D
Dinev, Dinyo
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
20
K
Kabakov, Slavi
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
16
A
Angelov, Georgi
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0