BUL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2948702 1768 4 Xem chi tiết
2926857 1768 15 Xem chi tiết
2907275 1768 6 Xem chi tiết
D
Dimitrov, Branislav
2939665 1767 0
S
Samarov, Georgi
2904144 1767 0
2943956 1767 18 Xem chi tiết
2919656 1767 6 Xem chi tiết
I
Iliev, Yoan
2916096 1766 0
2917840 1765 2 Xem chi tiết
2908700 1765 45 Xem chi tiết
V
Valentinov, Aleksandar
2937840 1765 0
2909618 1765 5 Xem chi tiết
K
Kalbanova, Maria
2915626 1764 0
2908107 1764 8 Xem chi tiết
2914743 1764 3 Xem chi tiết
2943565 1764 5 Xem chi tiết
2929759 1764 9 Xem chi tiết
2931893 1763 7 Xem chi tiết
E
Emanouilov, Radoslav
2945606 1763 0
G
Gergov, Hristo
2910543 1763 0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
6
D
Dimitrov, Branislav
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
S
Samarov, Georgi
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
6
I
Iliev, Yoan
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
45
V
Valentinov, Aleksandar
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
5
K
Kalbanova, Maria
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
7
E
Emanouilov, Radoslav
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
G
Gergov, Hristo
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0