AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1658263 1929 9 Xem chi tiết
F
Fritz, Quentin
1674730 1929 0
1605259 1929 320 Xem chi tiết
1661140 1929 87 Xem chi tiết
H
Haas, Stefan
1657437 1929 0
1606590 1929 45 Xem chi tiết
1608614 1929 5 Xem chi tiết
K
Krismayer, Thomas
1633228 1929 0
1620703 1929 36 Xem chi tiết
1602608 1929 6 Xem chi tiết
P
Plozner, Claudio
1632710 1929 0
R
Ruttner, Andreas
1671634 1929 0
S
Schoepf, Gerhard
1619730 1929 0
1651692 1929 8 Xem chi tiết
1609360 1928 68 Xem chi tiết
1619586 1928 16 Xem chi tiết
1605429 1928 56 Xem chi tiết
G
Geiblinger, Lorenz
1674765 1928 0
H
Hoeglinger, Gerhard
1629930 1928 0
1635638 1928 41 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
9
F
Fritz, Quentin
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
320
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
87
H
Haas, Stefan
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
5
K
Krismayer, Thomas
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
6
P
Plozner, Claudio
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
R
Ruttner, Andreas
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
S
Schoepf, Gerhard
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
56
G
Geiblinger, Lorenz
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
H
Hoeglinger, Gerhard
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
41