AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1621670 1931 9 Xem chi tiết
1645900 1931 4 Xem chi tiết
F
Fruhwirt, Gerd
1643665 1931 0
1620568 1931 57 Xem chi tiết
1600249 FM 1931 127 Xem chi tiết
1610473 1931 34 Xem chi tiết
1608584 1931 9 Xem chi tiết
1666495 1931 36 Xem chi tiết
S
Sichart, Leonardo
1643835 1931 0
1619535 1931 30 Xem chi tiết
1617362 1930 11 Xem chi tiết
G
Gumpinger, Georg
1644556 1930 0
1637835 1930 14 Xem chi tiết
K
Knaus, Thomas
1680390 1930 0
1615319 1930 19 Xem chi tiết
1613650 1930 11 Xem chi tiết
P
Polzer, Adrian
312105424 1930 0
S
Sarikyan, Hrayr
1653571 1930 0
S
Sitter, Patrick
1618180 1930 0
1673408 1930 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
4
F
Fruhwirt, Gerd
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
36
S
Sichart, Leonardo
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
11
G
Gumpinger, Georg
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
14
K
Knaus, Thomas
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
11
P
Polzer, Adrian
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
S
Sarikyan, Hrayr
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
S
Sitter, Patrick
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
11