AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1602101 FM 1927 377 Xem chi tiết
W
Weinrichter, Hans
1648918 1927 0
W
Welzl, Manfred
1634640 1927 0
1632345 1926 14 Xem chi tiết
J
Jimenez Segura, Nabor
1679457 1926 0
1622242 1926 2 Xem chi tiết
K
Kosteletzky, Rene
1621475 1926 0
M
Mayrhofer, Josef
1632540 1926 0
1636812 1926 22 Xem chi tiết
1636820 1926 4 Xem chi tiết
1610481 1926 11 Xem chi tiết
1621122 1926 9 Xem chi tiết
1628780 1925 18 Xem chi tiết
B
Beck, Viktor
1675400 1925 0
1600400 1925 29 Xem chi tiết
1614533 1925 38 Xem chi tiết
1632043 1925 214 Xem chi tiết
H
Hufnagl, Franz
1619063 1925 0
K
Kroiss, Andreas
1645021 1925 0
1657615 1925 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
377
W
Weinrichter, Hans
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
W
Welzl, Manfred
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
14
J
Jimenez Segura, Nabor
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
2
K
Kosteletzky, Rene
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
M
Mayrhofer, Josef
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
18
B
Beck, Viktor
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
214
H
Hufnagl, Franz
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
K
Kroiss, Andreas
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
5