AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gruber, Rudolf
1670336 0 0
G
Gruber, Ruediger
1683470 0 0
G
Gruber, Tobias
530009766 0 0
G
Gruber-Deutsch, Michael
530011647 0 0
G
Grubholz, Christopher
1622048 0 0
G
Gruenanger, Konstantin
530016843 0 0
G
Gruenbacher, Andreas
530011671 0 0
G
Gruendlinger, Erich
1613154 0 0
G
Gruenfeld, Leo
530017050 0 0
G
Gruenwald, Sara
1676512 0 0
G
Gruenwald, Simon
1689525 0 0
G
Grueter, Fabio
1683934 0 0
G
Grugger, Alois
1679473 0 0
G
Grujic, Luka
1685880 0 0
G
Grujic, Mateo
530010764 0 0
G
Grundbichler, Paul
1690493 0 0
G
Grundboeck, Nico
1685244 0 0
G
Grundner, Alois Jun.
1636669 0 0
G
Grurl, Karlheinz
1672878 0 0
G
Grutsch, Elias
1693794 0 0
G
Gruber, Rudolf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Ruediger
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Tobias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber-Deutsch, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grubholz, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruenanger, Konstantin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruenbacher, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruendlinger, Erich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruenfeld, Leo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruenwald, Sara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruenwald, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grueter, Fabio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grugger, Alois
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grujic, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grujic, Mateo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grundbichler, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grundboeck, Nico
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grundner, Alois Jun.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grurl, Karlheinz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grutsch, Elias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0