AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gugerell, Armin
530017734 0 0
G
Guggenberger, Sandra
1660586 0 0
G
Gugler, Ivonne, Mag.
1666860 0 0
G
Guldenbrein, Leopold
1662589 0 0
G
Guldenbrein, Siegfried
1683586 0 0
G
Gumhalter, Dietmar
1607600 0 0
G
Gumpelmeier, Alessandro
1673114 0 0
G
Gumpinger, Lisa
1648217 0 0
G
Gumplmayer, Raffaele
1680676 0 0
G
Gumz, Lewis
1676032 0 0
G
Gureva, Michiliia
530008751 0 0
G
Gurin, Cornel
1668609 0 0
G
Gurko, Evgeniy
1661116 0 0
G
Gurov, Illia
530008611 0 0
G
Gurtner, Alois
1679503 0 0
G
Gurtner, Tobias
530001943 0 0
G
Guseck, Markus
1642510 0 0
1692380 0 1 Xem chi tiết
G
Gutjahr, Dieter
1661787 0 0
G
Gutman, Raphael
530005981 0 0
G
Gugerell, Armin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guggenberger, Sandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gugler, Ivonne, Mag.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guldenbrein, Leopold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guldenbrein, Siegfried
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumhalter, Dietmar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumpelmeier, Alessandro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumpinger, Lisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumplmayer, Raffaele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumz, Lewis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gureva, Michiliia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurin, Cornel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurko, Evgeniy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurtner, Alois
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurtner, Tobias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guseck, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
G
Gutjahr, Dieter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutman, Raphael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0