AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gross, Gerald
530004012 0 0
G
Gross, Johannes
530001765 0 0
G
Gross, Kirana
530014158 0 0
G
Gross, Vincent
530005892 0 0
G
Gross-Rosenlechner, Alexandra
1691430 0 0
G
Grossauer, Joachim
1682326 0 0
G
Grosstesner, Lukas
530001463 0 0
530011698 0 7 Xem chi tiết
G
Gruber, Dominik
1667696 0 0
G
Gruber, Edwin
1670018 0 0
G
Gruber, Florian
1682520 0 0
G
Gruber, Gregor
1691554 0 0
G
Gruber, Harald
1620380 0 0
G
Gruber, Herbert
1671561 0 0
G
Gruber, Jaromir
530015405 0 0
530011701 0 1 Xem chi tiết
G
Gruber, Maximilian
1679236 0 0
G
Gruber, Michael
1612913 0 0
G
Gruber, Nikolaus
1663399 0 0
G
Gruber, Philip
1684213 0 0
G
Gross, Gerald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gross, Johannes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gross, Kirana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gross, Vincent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gross-Rosenlechner, Alexandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grossauer, Joachim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grosstesner, Lukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
G
Gruber, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Edwin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Florian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Gregor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Harald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Herbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Jaromir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
G
Gruber, Maximilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Nikolaus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Philip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0