AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wohlgenannt, Ben Luiz
1666592 1483 0
B
Benko, Daniel Attila
312104893 1482 0
F
Fabian, Julia
1665189 1482 0
25946986 1481 10 Xem chi tiết
1680870 1481 8 Xem chi tiết
1689959 1480 3 Xem chi tiết
K
Kofler, Anton
530006180 1480 0
1694839 1479 8 Xem chi tiết
K
Kanawati, Rawa
530009952 1479 0
S
Staska, Ella
1657941 1479 0
S
Strolz, Christoph
530004632 1479 0
1653547 1478 51 Xem chi tiết
K
Krassnig, Florian
1676741 1478 0
S
Schrenk, Willibald
530008956 1478 0
K
Koffler-Possamai, Elena
530003164 1477 0
B
Berghofer, Julian Marco
1671006 1476 0
G
Gruenewald, Valentin
1671120 1476 0
1679104 1476 3 Xem chi tiết
1692321 1475 4 Xem chi tiết
S
Stiefelbauer, Joachim
1675818 1475 0
W
Wohlgenannt, Ben Luiz
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
B
Benko, Daniel Attila
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
F
Fabian, Julia
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
3
K
Kofler, Anton
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
8
K
Kanawati, Rawa
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
S
Staska, Ella
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
S
Strolz, Christoph
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
51
K
Krassnig, Florian
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
S
Schrenk, Willibald
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
K
Koffler-Possamai, Elena
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
B
Berghofer, Julian Marco
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Gruenewald, Valentin
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
4
S
Stiefelbauer, Joachim
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0