AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1689541 1496 5 Xem chi tiết
S
Serba, Kyryl
1696580 1496 0
R
Raber, Ulrich
1669966 1495 0
F
Fabian, Kerstin
1665197 1494 0
1653547 1494 51 Xem chi tiết
1658433 1494 1 Xem chi tiết
G
Gumz, Edward
1673882 1494 0
1680340 1494 5 Xem chi tiết
S
Stiegernigg, Markus
1603965 1493 0
1658174 1489 1 Xem chi tiết
V
Vanev, Sasa
1686755 1487 0
G
Grassmugg, David
1692470 1486 0
1680919 1485 13 Xem chi tiết
W
Wohlgenannt, Ben Luiz
1666592 1483 0
F
Fabian, Julia
1665189 1482 0
D
Danner, Simon
1680870 1481 0
1689959 1480 3 Xem chi tiết
K
Kanawati, Rawa
530009952 1479 0
S
Staska, Ella
1657941 1479 0
S
Strolz, Christoph
530004632 1479 0
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
5
S
Serba, Kyryl
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
R
Raber, Ulrich
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
F
Fabian, Kerstin
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
1
G
Gumz, Edward
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
5
S
Stiegernigg, Markus
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
1
V
Vanev, Sasa
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
G
Grassmugg, David
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
13
W
Wohlgenannt, Ben Luiz
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
F
Fabian, Julia
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
D
Danner, Simon
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
3
K
Kanawati, Rawa
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
S
Staska, Ella
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
S
Strolz, Christoph
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0