AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gruber, Gustav
530004519 1499 0
1692720 1497 14 Xem chi tiết
1653415 1497 2 Xem chi tiết
1689541 1496 5 Xem chi tiết
S
Serba, Kyryl
1696580 1496 0
G
Galani, Mahendra
1666827 1495 0
R
Raber, Ulrich
1669966 1495 0
1679112 1494 17 Xem chi tiết
F
Fabian, Kerstin
1665197 1494 0
1658433 1494 1 Xem chi tiết
G
Gumz, Edward
1673882 1494 0
1680340 1494 5 Xem chi tiết
P
Preston, James
530012180 1493 0
J
Jakwerth, Peter
530021979 1492 0
1658174 1489 1 Xem chi tiết
Z
Zselezen, Daniela
1669036 1489 0
U
Ungerer, Albert
1674439 1487 0
V
Vanev, Sasa
1686755 1487 0
1629093 1484 14 Xem chi tiết
W
Wohlgenannt, Ben Luiz
1666592 1483 0
G
Gruber, Gustav
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
5
S
Serba, Kyryl
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
G
Galani, Mahendra
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
R
Raber, Ulrich
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
17
F
Fabian, Kerstin
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
1
G
Gumz, Edward
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
5
P
Preston, James
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
J
Jakwerth, Peter
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
1
Z
Zselezen, Daniela
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
U
Ungerer, Albert
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
V
Vanev, Sasa
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
14
W
Wohlgenannt, Ben Luiz
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0