AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Korzinowsky, Juergen
1665154 1506 0
U
Ungerer, Albert
1674439 1506 0
1693921 1506 22 Xem chi tiết
530009901 1505 7 Xem chi tiết
1676318 1505 14 Xem chi tiết
Q
Quell, Rudolf
1686240 1505 0
S
Schier, Michael
530003520 1505 0
H
Haker, Andreas
530014700 1504 0
M
Maier-Maidl, Lukas
1692437 1504 0
S
Seidl, Jakob
1692585 1504 0
1672738 1503 13 Xem chi tiết
H
Haslbeck, Anne
1685929 1503 0
T
Trauner, Andrej
1683497 1503 0
B
Baurecht, Elena
1673815 1501 0
K
Khodabandelooei, Armina
36782530 1501 0
M
Maxl, Emanuel
1677721 1501 0
B
Blokhina, Iryna
530003318 1500 0
G
Gruber, Gustav
530004519 1499 0
1682563 1499 18 Xem chi tiết
1653415 1497 2 Xem chi tiết
K
Korzinowsky, Juergen
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
U
Ungerer, Albert
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
14
Q
Quell, Rudolf
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
S
Schier, Michael
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
H
Haker, Andreas
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
M
Maier-Maidl, Lukas
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
S
Seidl, Jakob
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
13
H
Haslbeck, Anne
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
T
Trauner, Andrej
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
B
Baurecht, Elena
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
K
Khodabandelooei, Armina
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
M
Maxl, Emanuel
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
B
Blokhina, Iryna
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
G
Gruber, Gustav
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
2