AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pistol, Vadym
1698540 1545 0
P
Pribozic, Ferdinand
1657330 1545 0
S
Streitriegl, Wolfgang
1688014 1545 0
Z
Zoister, Gabriel
1674803 1545 0
1658182 1544 33 Xem chi tiết
F
Feldmueller, Wolfgang
1657119 1544 0
L
Lemak, Herbert
1695509 1543 0
P
Praschl, Michelle
1657933 1543 0
1670883 1543 2 Xem chi tiết
1656937 1543 3 Xem chi tiết
B
Bauer, Valeria
1669796 1542 0
1671359 1542 2 Xem chi tiết
C
Cvrcek, Erwin
1672371 1541 0
D
Dobner, Karl
1698869 1541 0
D
Dreghici, Catalin-Alexandru
530014387 1540 0
H
Hoerfarter, Alexander
1666258 1539 0
M
Mensah, Liam
1670980 1539 0
K
Korcz, Maxim
1691341 1538 0
G
Gressenberger, Georg
1670310 1537 0
1685740 1536 12 Xem chi tiết
P
Pistol, Vadym
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
P
Pribozic, Ferdinand
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
S
Streitriegl, Wolfgang
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Z
Zoister, Gabriel
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
33
F
Feldmueller, Wolfgang
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
L
Lemak, Herbert
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
P
Praschl, Michelle
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
3
B
Bauer, Valeria
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
2
C
Cvrcek, Erwin
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
D
Dobner, Karl
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
D
Dreghici, Catalin-Alexandru
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
H
Hoerfarter, Alexander
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
M
Mensah, Liam
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
K
Korcz, Maxim
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
G
Gressenberger, Georg
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
12