AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mayer, Lisa
530002575 1531 0
1638181 1531 2 Xem chi tiết
B
Benkoe, Anna
530014450 1530 0
J
Jarda, Alexandru
530004675 1529 0
M
Mandryk, Roman
1686119 1529 0
B
Bachaew, Said Salah
530008433 1528 0
E
Eitner, Mario
1653636 1528 0
H
Hendrich, Maximilian
1685945 1528 0
1680218 1528 13 Xem chi tiết
M
Mader, Wolfgang
1674277 1528 0
D
Denk, Monika
1668102 1527 0
H
Hauol, Isam
530010586 1527 0
K
Kofler, Anton
530006180 1526 0
K
Kraxner, Herbert
1698877 1526 0
R
Rapf, Michael
1696637 1526 0
H
Herzog, Alexander Martin
1658166 1525 0
J
Jungreithmayr, Max
1648543 1525 0
H
Hack, Gerhard
1637371 1524 0
T
Tardi, Noah
530009910 1524 0
U
Unger, Leo
1692631 1524 0
M
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
2
B
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
J
Jarda, Alexandru
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
M
Mandryk, Roman
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
B
Bachaew, Said Salah
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
E
Eitner, Mario
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
H
Hendrich, Maximilian
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
13
M
Mader, Wolfgang
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
D
Denk, Monika
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
K
Kofler, Anton
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
K
Kraxner, Herbert
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
R
Rapf, Michael
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
H
Herzog, Alexander Martin
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
J
Jungreithmayr, Max
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
H
Hack, Gerhard
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0