AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1653733 1632 2 Xem chi tiết
Z
Zbiral, Raffael
1683314 1632 0
B
Bachmayer, Severin
530016924 1631 0
H
Hyseni, Safet
1674919 1631 0
M
Maiditsch, Ernst, Dr.
530020204 1631 0
1698273 1631 7 Xem chi tiết
S
Schick, Rafael
1618857 1631 0
1657569 1631 1 Xem chi tiết
B
Bloechl, Franz
1677659 1630 0
1690086 1630 6 Xem chi tiết
E
Echtle, Matteo
1684876 1630 0
G
Griesboeck, Rudolf
1603221 1630 0
G
Gumpenberger, Franz
1648780 1630 0
H
Huerlimann, Wolfgang
530004055 1630 0
1647288 1630 3 Xem chi tiết
1674641 1630 4 Xem chi tiết
A
Altermueller, Moritz Sebastian
1687875 1629 0
B
Barthel, Philipp
1676261 1629 0
F
Flassak, Karl
1632159 1629 0
530012740 1629 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
2
Z
Zbiral, Raffael
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
B
Bachmayer, Severin
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
H
Hyseni, Safet
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
M
Maiditsch, Ernst, Dr.
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
7
S
Schick, Rafael
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
B
Bloechl, Franz
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
6
E
Echtle, Matteo
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
G
Griesboeck, Rudolf
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
G
Gumpenberger, Franz
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
H
Huerlimann, Wolfgang
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
4
A
Altermueller, Moritz Sebastian
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
B
Barthel, Philipp
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
F
Flassak, Karl
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
13