AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zwingenberger, Lukas
1658484 1622 0
A
Auer, Max
1661965 1621 0
D
Dzevat, Dzemaili
1668234 1621 0
J
Jandl, Kurt
1650858 1621 0
M
Meissl, Andreas
1671413 1621 0
530001609 1621 5 Xem chi tiết
P
Prossinger, Jakob
1673335 1621 0
1637983 1621 1 Xem chi tiết
R
Rieder, Peter
1626744 1621 0
W
Wehbh, Labib
1667556 1621 0
E
Eberhart, Lukas
1633775 1620 0
G
Geppert, Erwin
1652567 1620 0
1684035 1620 45 Xem chi tiết
P
Prenn, Matthias
530007437 1620 0
1655051 1620 3 Xem chi tiết
1635026 1619 3 Xem chi tiết
N
Nussbaumer, Maria
1630350 1619 0
1665081 1619 7 Xem chi tiết
1662228 1618 1 Xem chi tiết
1625586 1618 19 Xem chi tiết
Z
Zwingenberger, Lukas
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
D
Dzevat, Dzemaili
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
J
Jandl, Kurt
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
M
Meissl, Andreas
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
5
P
Prossinger, Jakob
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
1
R
Rieder, Peter
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
W
Wehbh, Labib
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
E
Eberhart, Lukas
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
G
Geppert, Erwin
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
45
P
Prenn, Matthias
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
3
N
Nussbaumer, Maria
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
19