AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1631128 1639 8 Xem chi tiết
K
Koenig, Julian
1666177 1639 0
1631152 1639 5 Xem chi tiết
H
Hoeller, Philip
530012759 1638 0
K
Koechle, Johannes
530010144 1638 0
L
Lang, Erwin
1629166 1638 0
M
Mark, Harald
1687158 1638 0
N
Nowy, Erik
530014280 1638 0
S
Schneider, Erwin
1634917 1638 0
1681745 1638 8 Xem chi tiết
1618288 1638 10 Xem chi tiết
K
Katzenschlager, Peter
1653750 1637 0
P
Ponomarenko, Imman
530010985 1637 0
P
Putz, Jakob
530008549 1637 0
W
Wildfellner, Paul
1698753 1637 0
G
Graf, Johann
1607529 1636 0
O
Ortner, Christoph
1673807 1636 0
1602748 1636 86 Xem chi tiết
P
Praxl, Daniel
530010080 1636 0
1614401 1636 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
8
K
Koenig, Julian
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
5
H
Hoeller, Philip
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
K
Koechle, Johannes
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
L
Lang, Erwin
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
M
Mark, Harald
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
S
Schneider, Erwin
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
10
K
Katzenschlager, Peter
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
P
Ponomarenko, Imman
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
W
Wildfellner, Paul
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
G
Graf, Johann
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
O
Ortner, Christoph
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
86
P
Praxl, Daniel
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
8