AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rotschopf, Lukas
1698486 1641 0
S
Steindl, Alois
1697960 1641 0
W
Wahbeh, Hussam
1667572 1641 0
A
Atanasovski, Filip
530005515 1640 0
I
Indarbieva, Iman
1661949 1640 0
J
Janakiraman, Murali
1651340 1640 0
K
Kluger, Walter
1666045 1640 0
1698060 1640 10 Xem chi tiết
S
Schneider, Josef
1677535 1640 0
1660721 1639 14 Xem chi tiết
B
Bakic, Leon
1690949 1639 0
B
Buchberger, Alexander
1643550 1639 0
1631128 1639 8 Xem chi tiết
K
Koenig, Julian
1666177 1639 0
L
Lang, Erwin
1629166 1638 0
M
Mark, Harald
1687158 1638 0
N
Nowy, Erik
530014280 1638 0
S
Schick, Rafael
1618857 1638 0
S
Schneider, Erwin
1634917 1638 0
1618288 1638 10 Xem chi tiết
R
Rotschopf, Lukas
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
S
Steindl, Alois
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
W
Wahbeh, Hussam
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
A
Atanasovski, Filip
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
I
Indarbieva, Iman
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
J
Janakiraman, Murali
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
K
Kluger, Walter
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
10
S
Schneider, Josef
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
14
B
Bakic, Leon
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
B
Buchberger, Alexander
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
8
K
Koenig, Julian
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
L
Lang, Erwin
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
M
Mark, Harald
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
S
Schick, Rafael
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
S
Schneider, Erwin
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
10