AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1619632 1647 21 Xem chi tiết
H
Hutten, Fabian
1672380 1647 0
L
Lerch, Kornelia
1669109 1647 0
1667963 1646 3 Xem chi tiết
1685732 1646 5 Xem chi tiết
530016088 1646 1 Xem chi tiết
W
Windhager, Martin
530005531 1646 0
S
Shakirov, Alik
530004330 1645 0
1617737 1645 12 Xem chi tiết
V
Vukoman, Dusko
1697480 1645 0
K
Kuegel, Nico
1645463 1644 0
N
Nimmervoll, Gottfried
1668064 1644 0
K
Katkic, Samuel
530005108 1643 0
P
Prinz-Wohlgenannt, Maximilian
1694146 1643 0
A
Allerberger, Sebastian
530006023 1642 0
530012163 1642 1 Xem chi tiết
D
Dagli, Enes
1655159 1642 0
1634810 1642 3 Xem chi tiết
1647423 1642 1 Xem chi tiết
1652451 1642 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
21
H
Hutten, Fabian
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
L
Lerch, Kornelia
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
1
W
Windhager, Martin
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Shakirov, Alik
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
12
V
Vukoman, Dusko
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
K
Kuegel, Nico
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
N
Nimmervoll, Gottfried
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
K
Katkic, Samuel
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
P
Prinz-Wohlgenannt, Maximilian
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
A
Allerberger, Sebastian
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
1
D
Dagli, Enes
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
1