AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1648535 1649 4 Xem chi tiết
W
Weber, Matej
1698150 1649 0
B
Boehm, Maria
1623141 1648 0
D
Donets, Valeriy
34145060 1648 0
E
Ezatollahi, Gholam Sakhi
530000041 1648 0
L
Loibingdorfer, Christian
1685007 1648 0
N
Nekov, Sadam
1695754 1648 0
1631225 1648 8 Xem chi tiết
1681745 1648 8 Xem chi tiết
1619632 1647 21 Xem chi tiết
H
Hutten, Fabian
1672380 1647 0
L
Lerch, Kornelia
1669109 1647 0
1689134 1647 29 Xem chi tiết
1667963 1646 3 Xem chi tiết
1685732 1646 5 Xem chi tiết
1674641 1646 4 Xem chi tiết
530016088 1646 1 Xem chi tiết
W
Windhager, Martin
530005531 1646 0
S
Shakirov, Alik
530004330 1645 0
1617737 1645 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
4
W
Weber, Matej
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
B
Boehm, Maria
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
D
Donets, Valeriy
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
E
Ezatollahi, Gholam Sakhi
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
L
Loibingdorfer, Christian
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
N
Nekov, Sadam
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
21
H
Hutten, Fabian
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
L
Lerch, Kornelia
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
1
W
Windhager, Martin
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Shakirov, Alik
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
12