AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Batchenko, Miroslav
1688600 1660 0
B
Buergermeister, Ida
530013569 1660 0
K
Koechle, Simon
530010136 1660 0
M
Meisl, Walter
1601164 1660 0
1696548 1660 11 Xem chi tiết
A
Allgaeuer, Patrick
1691678 1659 0
1663968 1659 11 Xem chi tiết
1643371 1659 15 Xem chi tiết
1631179 1659 16 Xem chi tiết
P
Patzelt, Pascal
530007925 1659 0
R
Reichhart, Markus
1666584 1659 0
Y
Ye, David
530012171 1659 0
J
Jenny, Gebhard
1660829 1658 0
1686852 1658 6 Xem chi tiết
1666223 1658 2 Xem chi tiết
S
Schmidt, Jakob
530006481 1658 0
1654624 1658 14 Xem chi tiết
Z
Zwingenberger, Lukas
1658484 1658 0
1650521 1657 1 Xem chi tiết
F
Fauster, Patrick
530006880 1657 0
B
Batchenko, Miroslav
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
B
Buergermeister, Ida
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
K
Koechle, Simon
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
M
Meisl, Walter
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
11
A
Allgaeuer, Patrick
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
16
P
Patzelt, Pascal
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
R
Reichhart, Markus
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
J
Jenny, Gebhard
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
2
S
Schmidt, Jakob
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
14
Z
Zwingenberger, Lukas
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
1
F
Fauster, Patrick
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0