AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1611070 1666 94 Xem chi tiết
1640461 1666 6 Xem chi tiết
W
Weiss, Reinhold
1679155 1666 0
A
Amtmann, Patrick
1662422 1665 0
F
Feichtner, Valerie
530002087 1665 0
K
Koeck, Manfred
1663470 1665 0
1633210 1665 3 Xem chi tiết
K
Kubik, Jonathan
1665626 1665 0
R
Ranacher, Heimo
1661175 1665 0
1625608 1665 23 Xem chi tiết
H
Heinzl, Christoph
1669087 1664 0
I
Isgandarli, Ashraf
530015685 1664 0
1600923 1664 1 Xem chi tiết
P
Penz, Martin
1665502 1664 0
1642901 1664 94 Xem chi tiết
1619098 1664 9 Xem chi tiết
W
Wenusch, Michael
530017572 1664 0
A
Aistleitner, Gerhard
1680188 1663 0
1663720 1663 1 Xem chi tiết
1649426 1663 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
6
W
Weiss, Reinhold
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
A
Amtmann, Patrick
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
F
Feichtner, Valerie
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
K
Koeck, Manfred
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
3
K
Kubik, Jonathan
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
R
Ranacher, Heimo
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
23
H
Heinzl, Christoph
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
I
Isgandarli, Ashraf
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
1
P
Penz, Martin
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
9
W
Wenusch, Michael
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
A
Aistleitner, Gerhard
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
4