AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Patzelt, Pascal
530007925 1659 0
R
Reichhart, Markus
1666584 1659 0
Y
Ye, David
530012171 1659 0
J
Jenny, Gebhard
1660829 1658 0
1686852 1658 6 Xem chi tiết
1666223 1658 2 Xem chi tiết
1602748 1658 86 Xem chi tiết
S
Schmidt, Jakob
530006481 1658 0
1654624 1658 14 Xem chi tiết
1650521 1657 1 Xem chi tiết
F
Fauster, Patrick
530006880 1657 0
F
Flucka, Mario
1685791 1657 0
F
Fuchs, Eduard
1688367 1657 0
H
Hillbrand, Leopold
1690469 1657 0
K
Kreiner, Wolfgang
1683993 1657 0
1662309 1657 7 Xem chi tiết
P
Paulitsch, Simon
1694855 1657 0
S
Seper, Thomas
1650424 1657 0
1696599 1657 5 Xem chi tiết
S
Stenitzer, Wilibald
1648667 1657 0
P
Patzelt, Pascal
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
R
Reichhart, Markus
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
J
Jenny, Gebhard
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
86
S
Schmidt, Jakob
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
1
F
Fauster, Patrick
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
F
Flucka, Mario
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
F
Fuchs, Eduard
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
H
Hillbrand, Leopold
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
K
Kreiner, Wolfgang
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
7
P
Paulitsch, Simon
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
S
Seper, Thomas
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
5
S
Stenitzer, Wilibald
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0