AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gallob, Andrej
1631683 1791 0
G
Garcia Amigo, Emiliano
1669320 1791 0
1639960 1791 1 Xem chi tiết
K
Kernoecker, Peter
1641190 1791 0
1631217 1791 59 Xem chi tiết
1653890 1791 35 Xem chi tiết
B
Ballik, Simon
530004020 1790 0
1670476 1790 2 Xem chi tiết
1610805 1790 7 Xem chi tiết
1638149 1790 8 Xem chi tiết
K
Koch, Othmar
1645218 1790 0
L
Lutz, Richard
1646001 1790 0
M
Manaberger, Markus
1635301 1790 0
1639706 1790 34 Xem chi tiết
1635867 1790 42 Xem chi tiết
P
Prehofer, Mathias
1695169 1790 0
1636154 1790 18 Xem chi tiết
S
Sauerschnig, Rene
1603930 1790 0
1653881 1790 37 Xem chi tiết
S
Schuh, Fabian
1692496 1790 0
G
Gallob, Andrej
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Amigo, Emiliano
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
K
Kernoecker, Peter
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
35
B
Ballik, Simon
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
8
K
Koch, Othmar
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
L
Lutz, Richard
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
M
Manaberger, Markus
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
42
P
Prehofer, Mathias
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
18
S
Sauerschnig, Rene
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
37
S
Schuh, Fabian
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0