AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1620363 1823 5 Xem chi tiết
H
Harbas, Asim
1630695 1823 0
H
Hinterleitner, Hans
1675338 1823 0
1612026 1823 2 Xem chi tiết
P
Pucher, Manfred
1610244 1823 0
R
Rabitsch, Albin
1645544 1823 0
1661736 1822 1 Xem chi tiết
G
Gerhold, Christoph
1614606 1822 0
H
Hochedlinger, Stefan
1686887 1822 0
M
Mraz, Frantisek
530003326 1822 0
P
Posch, Florian
1626434 1822 0
1619446 1822 6 Xem chi tiết
1627147 1822 36 Xem chi tiết
1624571 1821 14 Xem chi tiết
B
Burgstaller, Roland
1693913 1821 0
1664808 1821 19 Xem chi tiết
C
Csar, Herbert
1611631 1821 0
D
Denk, Franz
1632434 1821 0
E
Engel, Aaron
530008034 1821 0
1641913 1821 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
5
H
Harbas, Asim
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
H
Hinterleitner, Hans
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
2
P
Pucher, Manfred
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
R
Rabitsch, Albin
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
1
G
Gerhold, Christoph
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
H
Hochedlinger, Stefan
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
M
Mraz, Frantisek
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
P
Posch, Florian
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
14
B
Burgstaller, Roland
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
19
C
Csar, Herbert
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
D
Denk, Franz
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
2