AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1647202 1852 3 Xem chi tiết
R
Rabengruber, Herbert
1622757 1852 0
1634984 1852 15 Xem chi tiết
S
Sereinig, Alexej
1666118 1852 0
S
Steininger, Guenter
1612212 1852 0
1641301 1852 36 Xem chi tiết
Z
Zechner, Stefan
1667203 1852 0
1610422 1851 18 Xem chi tiết
530005388 1851 2 Xem chi tiết
D
Duenser, Tobias
1694863 1851 0
H
Hofer, Christian
1636685 1851 0
1630954 1851 7 Xem chi tiết
1610236 1851 86 Xem chi tiết
L
Liegler, Andreas
1667190 1851 0
1628836 1851 8 Xem chi tiết
1648470 1851 14 Xem chi tiết
1625187 1851 2 Xem chi tiết
1630458 1851 6 Xem chi tiết
1651900 1851 6 Xem chi tiết
1608410 1850 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
3
R
Rabengruber, Herbert
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
15
S
Sereinig, Alexej
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
S
Steininger, Guenter
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
36
Z
Zechner, Stefan
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
2
D
Duenser, Tobias
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
H
Hofer, Christian
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
86
L
Liegler, Andreas
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
6