AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1636189 1855 5 Xem chi tiết
1629735 1854 9 Xem chi tiết
1639390 1854 3 Xem chi tiết
1639668 1854 4 Xem chi tiết
G
Groiss, Stefan
1647733 1854 0
H
Haas, Alexander, Dr.
1661248 1854 0
1618229 1854 2 Xem chi tiết
H
Hysenaj, Hamdi
1656090 1854 0
1628640 1854 51 Xem chi tiết
1693034 1854 1 Xem chi tiết
P
Pabisch, Leonard
1687697 1854 0
1655370 1854 91 Xem chi tiết
1651048 1854 2 Xem chi tiết
S
Schnablegger, Florian
1666649 1854 0
S
Stigler, Alexander
1670751 1854 0
1637657 1853 3 Xem chi tiết
1619896 1853 2 Xem chi tiết
1602420 1853 17 Xem chi tiết
K
Kantz, Heinz
1677322 1853 0
O
O`Driscoll, Cathal
1693719 1853 0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
4
G
Groiss, Stefan
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
H
Haas, Alexander, Dr.
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
2
H
Hysenaj, Hamdi
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
1
P
Pabisch, Leonard
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
2
S
Schnablegger, Florian
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
S
Stigler, Alexander
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
17
K
Kantz, Heinz
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
O
O`Driscoll, Cathal
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0