AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1605933 1850 9 Xem chi tiết
1625454 1850 23 Xem chi tiết
1616927 1850 62 Xem chi tiết
L
Laesser, Jakob
1684205 1850 0
L
Lapkalo, Iwan
1627970 1850 0
L
Lechner, Tobias
1642693 1850 0
1642081 1850 31 Xem chi tiết
M
Muzaferovic, Ibrahim
1623311 1850 0
O
Ogris, Alfred
1633716 1850 0
P
Pitra, Robert
1608681 1850 0
R
Ressmann, Wilfried Jun.
530008999 1850 0
1601466 1850 6 Xem chi tiết
D
Damm, Anton
1654918 1849 0
F
Fattinger, Matthias
1656694 1849 0
1608592 1849 129 Xem chi tiết
1618598 1849 114 Xem chi tiết
1619853 1849 24 Xem chi tiết
1617087 1849 26 Xem chi tiết
1616978 1849 2 Xem chi tiết
S
Stojakovic, Miro
1649345 1849 0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
62
L
Laesser, Jakob
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
L
Lapkalo, Iwan
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
L
Lechner, Tobias
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
31
M
Muzaferovic, Ibrahim
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
O
Ogris, Alfred
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
P
Pitra, Robert
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
R
Ressmann, Wilfried Jun.
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
6
D
Damm, Anton
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
F
Fattinger, Matthias
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
129
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
114
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
2
S
Stojakovic, Miro
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0