AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1629271 1856 1 Xem chi tiết
D
Danner, Michael
1691864 1856 0
J
Jauker, Valentin
1656945 1856 0
1649019 1856 8 Xem chi tiết
14158116 1856 7 Xem chi tiết
1616250 1856 16 Xem chi tiết
1674404 1856 13 Xem chi tiết
S
Shan, Peter
1666665 1856 0
1696483 1856 1 Xem chi tiết
Z
Zauner, Peter
530010128 1856 0
1647229 1855 2 Xem chi tiết
1616935 1855 79 Xem chi tiết
B
Brandtner, Markus
1696556 1855 0
D
Dohr, Alfred
1659600 1855 0
1602250 1855 43 Xem chi tiết
1627252 1855 34 Xem chi tiết
1616315 1855 20 Xem chi tiết
1611380 1855 10 Xem chi tiết
M
Moertlbauer, Gerhard
1632558 1855 0
M
Moser, Christoph
1639315 1855 0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
1
D
Danner, Michael
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
J
Jauker, Valentin
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
13
S
Shan, Peter
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
1
Z
Zauner, Peter
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
79
B
Brandtner, Markus
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
D
Dohr, Alfred
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
10
M
Moertlbauer, Gerhard
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
M
Moser, Christoph
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0