AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1603701 1885 100 Xem chi tiết
1663607 1885 13 Xem chi tiết
S
Sitter, Primus
1638793 1885 0
1665421 1885 19 Xem chi tiết
S
Strammer, Gernot
1645269 1885 0
W
Weilaender, Konstantin
530005230 1885 0
B
Baumgartner, Gustav
1632418 1884 0
B
Bergmayr, Karl
1629760 1884 0
1614894 1884 10 Xem chi tiết
1633805 1884 11 Xem chi tiết
G
Gasteyer, Herbert
1617192 1884 0
H
Harutyunyan, Feliks
530001331 1884 0
530008360 1884 12 Xem chi tiết
1615050 1884 34 Xem chi tiết
1622781 1884 5 Xem chi tiết
72900385 1883 12 Xem chi tiết
B
Breinstampf, Peter
1629115 1883 0
E
Eder, Harald
1626485 1883 0
G
Gaisberger, Florian
1676911 1883 0
1679023 1883 37 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
13
S
Sitter, Primus
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
19
S
Strammer, Gernot
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
W
Weilaender, Konstantin
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
B
Baumgartner, Gustav
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
B
Bergmayr, Karl
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
11
G
Gasteyer, Herbert
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
H
Harutyunyan, Feliks
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
12
B
Breinstampf, Peter
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
E
Eder, Harald
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
G
Gaisberger, Florian
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
37